nhớ đời
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ):
- Một ký ức, trải nghiệm sâu sắc, mạnh mẽ đến mức không thể nào quên được trong suốt cuộc đời. Thường dùng để chỉ những sự việc gây ấn tượng cực kỳ mạnh, có thể theo chiều tích cực (rất vui, rất hạnh phúc) hoặc tiêu cực (rất buồn, rất đau khổ, rất sợ hãi).
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Chuyến đi Đà Lạt lần đó vui nhớ đời. (Chuyến đi đó đem lại niềm vui sâu sắc, khó quên.)
- Lần đầu đi máy bay, tôi bị say, một trải nghiệm nhớ đời. (Đó là một trải nghiệm tồi tệ và đáng nhớ.)
- Bài học ấy khiến nó nhớ đời và không bao giờ dám tái phạm. (Bài học gây ấn tượng mạnh đến mức nhớ suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhớ đời nhớ kiếp": Nhấn mạnh hơn mức độ khó quên, ám chỉ sẽ nhớ không chỉ kiếp này mà cả những kiếp sau (cách nói cường điệu).
- Lần bị lạc trong rừng ấy, tôi sợ nhớ đời nhớ kiếp.
- "Cho nhớ đời": (Thường dùng với ý đe dọa hoặc cảnh báo) Làm cho ai đó có một bài học, một trải nghiệm đau đớn/sâu sắc để không bao giờ quên.
- Nếu còn ăn cắp, tao sẽ cho mày nhớ đời.
Biến thể và từ gần giống
- Khắc cốt ghi tâm: Thành ngữ đồng nghĩa, chỉ việc ghi nhớ rất sâu sắc, như khắc vào xương, ghi vào tim.
- Ghi lòng tạc dạ: Thành ngữ đồng nghĩa, chỉ việc ghi nhớ mãi trong lòng, khắc trong dạ (dạ: bụng, lòng).
- Ám ảnh: (Động từ/Tính từ) Cảm giác hoặc hình ảnh cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí một cách khó chịu, thường mang nghĩa tiêu cực hơn "nhớ đời".
Từ đồng nghĩa
- Khó quên: (Tính từ) Để lại ấn tượng sâu sắc, không dễ dàng quên đi.
- Đáng nhớ: (Tính từ) Có giá trị, ý nghĩa hoặc đặc biệt đến mức đáng được ghi nhớ.
Thành ngữ liên quan
- Như in: (Thành ngữ) Nhớ rất rõ, rất chính xác từng chi tiết, như một bản in trong đầu.
- Tôi vẫn nhớ khuôn mặt hắn như in.
- Nhớ dai: (Tính từ) Có khả năng nhớ lâu, thường dùng cho trí nhớ nói chung, ít mang sắc thái cảm xúc mạnh như "nhớ đời".